Zeitung
die Zeitung
- gazette công báo, báo hằng ngày
- journal tạp chí, nhật ký, biên bản, cổ trục, ngõng trục
- magazine nhà kho, kho súng, kho đạn, kho thuốc nổ, ổ đạn, vỏ cuộn phim
- newspaper báo
- paper giấy, giấy tờ, giấy má, bạc giấy paper money), hối phiếu, gói giấy, túi giấy, giấy vào cửa không mất tiền, vé mời, đề bài thi, bài luận văn, bài thuyết trình
- print chữ in, sự in ra, dấu in, vết, dấu, ảnh in, ảnh chụp in ra, vải hoa in
- die heutige Zeitung today's paper
- die morgige Zeitung tomorrow's paper
- die schlechte Zeitung rag
- die illustrierte Zeitung pictorial
- eine Zeitung abonnieren to subscribe to a newspaper
- in der Zeitung berichten to cover
- Würden Sie mir bitte die Zeitung holen? Could you go and get the paper?
Zeitung
Zeitung
(f) -en ①报,报纸 ②报社,报业,报界 ③[旧]新闻,消息
© 2007 EIMC International Limited, Co.
Gazette
Blatt, Gazette, Heft, Journal, Magazin, Periodikum (fachsprachlich), Zeitschrift, Zeitung
Zeitung
روزنامه , دفتر روزنامه , دفتر وقايع روزانه.