Free Online Dictionary
Zapfen
| Babylon German English dictionary | Download this dictionary |
Zapfen (der)
nm.
spigot, faucet, bung, end of pipe inserted into another to form a joint, stopper; icicle, hanging tapered mass of ice formed by the freezing of successive water droplets; journal, tenon
zapfen
v.
tap, draw, draw off liquid by piercing
| Wikipedia Deutsch Die freie Enzyklopädie | Download this dictionary |
Zapfen
Zapfen bezeichnet:
- Zapfen (Technik), in der Technik ein hervorstehendes Stück zur Übertragung von Kräften
- Zapfen (Botanik), in der Botanik die weiblichen Blütenstände der Nadelholzgewächse
- Zapfen (Auge), in der Zoologie und Medizin in der Netzhaut des Auges liegende Sehzellen
- in der Gastronomie den Spund des Schänkfasses, siehe Zapfhahn
- im schweizerischen Hochdeutsch einen Flaschenverschluss, siehe Korken, oder den Korkton
| Mehr unter Wikipedia.org... |
© Dieser Eintrag beinhaltet Material aus Wikipedia und ist lizensiert auf GNU-Lizenz für freie Dokumentation
| Deutsch - Vietnamesisch | Download this dictionary |
zapfen
- to tap khoan lỗ, giùi lỗ, rót ở thùng ra, rạch, chích, cho chảy ra, rút ra, bòn rút, vòi, bắt đưa, bắt nộp, mắc đường dây rẽ, đề cập đến, bàn đến, đặt quan hệ với, đặt quan hệ buôn bán với - cầu xin, ren, gõ nhẹ, vỗ nhẹ, đập nhẹ, khẽ đập, tát nhẹ, đóng thêm một lớp da vào
der Zapfen
- dowel chốt
- faucet vòi
- gudgeon cá đục, người khờ dại, người cả tin, bu lông, trục, ngõng trục, cổ trục
- nog rượu bia bốc, cái chêm, mảnh chêm, gốc cây gây còn lại, gốc cây gãy còn lại
- peg cái chốt, cái ngạc, cái móc, cái mắc, cái cọc, miếng gỗ chèn, núm vặn, dây đàn, cái kẹp phơi quần áo clothes peg), rượu cônhắc pha xô-đa, cớ, lý do, cơ hội, đề tài
- pin ghim, đinh ghim, cặp, kẹp, ngõng, ống, cẳng, chân, thùng nhỏ
- pivot trụ, chiến sĩ đứng làm chốt, điểm then chốt, điểm mấu chốt
- plug nút, cái phít, đầu ống, đầu vòi, Buji, đá nút, bánh thuốc lá, thuốc lá bánh, miếng thuốc lá nhai, cú đấm, cú thoi, sách không bán được, ngựa tồi, ngựa xấu
- spigot nút thùng rượu
- tap loại, hạng, quán rượu, tiệm rượu, dây rẽ, mẻ thép, bàn ren, tarô, cái gõ nhẹ, cái vỗ nhẹ, cái đập nhẹ, cái tát khẽ, tiếng gõ nhẹ, hiệu báo giờ tắt đèn, hiệu báo giờ ăn cơm
- trunnion
- der Zapfen (Technik) journal; tenon
- der Zapfen (Botanik) cone
- der Zapfen (auf Retina) cone
- auf einem Zapfen drehen to swivel
- sich um einen Zapfen drehen to pivot
- faucet vòi
- gudgeon cá đục, người khờ dại, người cả tin, bu lông, trục, ngõng trục, cổ trục
- nog rượu bia bốc, cái chêm, mảnh chêm, gốc cây gây còn lại, gốc cây gãy còn lại
- peg cái chốt, cái ngạc, cái móc, cái mắc, cái cọc, miếng gỗ chèn, núm vặn, dây đàn, cái kẹp phơi quần áo clothes peg), rượu cônhắc pha xô-đa, cớ, lý do, cơ hội, đề tài
- pin ghim, đinh ghim, cặp, kẹp, ngõng, ống, cẳng, chân, thùng nhỏ
- pivot trụ, chiến sĩ đứng làm chốt, điểm then chốt, điểm mấu chốt
- plug nút, cái phít, đầu ống, đầu vòi, Buji, đá nút, bánh thuốc lá, thuốc lá bánh, miếng thuốc lá nhai, cú đấm, cú thoi, sách không bán được, ngựa tồi, ngựa xấu
- spigot nút thùng rượu
- tap loại, hạng, quán rượu, tiệm rượu, dây rẽ, mẻ thép, bàn ren, tarô, cái gõ nhẹ, cái vỗ nhẹ, cái đập nhẹ, cái tát khẽ, tiếng gõ nhẹ, hiệu báo giờ tắt đèn, hiệu báo giờ ăn cơm
- trunnion
- der Zapfen (Technik) journal; tenon
- der Zapfen (Botanik) cone
- der Zapfen (auf Retina) cone
- auf einem Zapfen drehen to swivel
- sich um einen Zapfen drehen to pivot
| Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuch | Download this dictionary |
Zapfen
Zapfen
(m) - ①木栓,塞子 ②[技]榫头,榫;销子 ③[机]轴颈 ④[解]锥体;网膜锥体 ⑤球果 ⑥冰锥,冰柱 ⑦<地区>酒醉
© 2007 EIMC International Limited, Co.
(m) - ①木栓,塞子 ②[技]榫头,榫;销子 ③[机]轴颈 ④[解]锥体;网膜锥体 ⑤球果 ⑥冰锥,冰柱 ⑦<地区>酒醉
© 2007 EIMC International Limited, Co.
zapfen
zapfen
(vt) ①开桶(通过塞孔)汲取 ②用榫头连接
© 2007 EIMC International Limited, Co.
(vt) ①开桶(通过塞孔)汲取 ②用榫头连接
© 2007 EIMC International Limited, Co.
| OpenThesaurus | Download this dictionary |
Hahn
Hahn, Spund, Zapfen, Zapfhahn
Kettensteg
Kettensteg, Stehbolzen, Stift, Zapfen
Spund
Spund, Zapfen
| Zapfen in English | Zapfen in Italian | Zapfen in Spanish | Zapfen in Dutch | Zapfen in Portuguese | Zapfen in Russian | Zapfen in Turkish | Zapfen in Arabic | Zapfen in Croatian | Zapfen in Serbian | Zapfen in Bulgarian | Zapfen in Farsi | Zapfen in Vietnamese | Zapfen in Mongolian
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
