yourself
yourself
(ยัวร์เซลฟฺ') n. คุณเอง,ท่านเอง,ตนเอง,ตัวเอง pl. yourselves
yourself
[juъ'self] pron (pl yourselves [jo:'selvz, juъ'selvz]) 1. refl себе си; сам; did you hurt ~? удари ли се? help yourselves to вземете си/сипете си от; 2. sl. ти; how's ~? (а) ти как си? 3. emph. сам(ият); you ~ said so, you said so ~ ти сам(ият) каза това; (all) by ~ самичък, без чужда помощ; you'll have to do it by ~ ще трябва да ro направиш сам/без чужда помощ; you were sitting by ~ ти седеше съвсем сам; Ђ you are not quite ~ today днес нещо не ти e добре/не приличаш на себе си/не си на себе си.
yourself
[jë'self] pron. (pl. yourselves ) ti vetë; ju vetë; vetja jote; vetja juaj; don't ever speak of yourself mos folë kurrë për veten tënde; you'll see for yourself do ta shohësh vetë; you're not quite yourself today sikur s'më dukesh mirë sot
yourself
[jɔ:'self] ◊ đại từ phản thân (số nhiều yourselves) ▪ tự anh, tự chị, chính anh, chính mày, tự mày, tự mình ◦ you mush wash yourself : mày phải tắm rửa đi ◦ you yourself said so; you said so yourself : chính anh đã nói thế ◦ you are not quite yourself today : hôm nay anh không được bình thường ◦ help yourself to some more meat : mời anh xơi thêm thịt ◦ how's yourself? : (từ lóng) còn anh có khoẻ không? ◦ be yourself! : hãy trấn tĩnh lại! ▫ [all] by yourself ▪ một mình ◦ finish it by yourself : hãy làm xong cái đó lấy một mình ◦ you'll be left by yourself : anh bị bỏ lại một mình