Wahlkreis
сонгуулийн тойрог,сонгогчид
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
der Wahlkreis
- borough thành phố, thị xã, khu
- constituency các cử tri, những người đi bỏ phiếu, khu vực bầu cử, khách hàng
- precinct khoảng rào, khoảng đất có vườn bao quanh, vùng xung quanh, vùng ngoại vi, vùng ngoại ô, giới hạn, khu vực tuyển cử, khu vực cảnh sát
- einen Wahlkreis vertreten to sit for a constituency