Wachstum
wzrost
Wachstum
1. vækst
Wachstum
өсөлт,өсвөр,булуу,хавдар
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
das Wachstum
- accretion sự lớn dần lên, sự phát triển dần lên, sự bồi dần vào, phần bồi thêm, phần phát triển dần lên, sự tăng thêm
- augment gia tố, yếu tố thêm[ɔ:g'ment]
- growth sự lớn mạnh, sự phát triển, sự tăng tiến, sự tăng lên, sự khuếch trương, sự sinh trưởng, sự trồng trọt, vụ mùa màng, cái đang sinh trưởng, khối đã mọc, khối u, u
- increase sự tăng, số lượng tăng thêm
- Wachstum- vegetative
- im Wachstum in plant
- Wachstum fördernd vegetative
- das Wachstum fördernd growing
- im Wachstum hemmen (Pflanze) to stock
- im Wachstum hindern to dwarf; to stunt
- im Wachstum verkümmert scrubby
- im Wachstum zurückgeblieben to be stunted; undersized