Wache
манаа,харуул
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
die Wache
- guard sự thủ thế, sự giữ miếng, sự đề phòng, cái chắn, sự thay phiên gác, lính gác, đội canh gác, người bảo vệ, cận vệ, vệ binh, lính canh trại giam, đội lính canh trại giam, đội quân - trưởng tàu
- guardhouse phòng nghỉ của lính gác, nhà giam
- sentinel lính canh
- sentry sự canh gác
- watch đồng hồ quả quít, đồng hồ đeo tay, sự canh phòng, người canh gác, người canh phòng, người gác, người trực, tuần canh, phiên canh, phiên gác, tổ trực, sự thức đêm, buổi thức đêm
- die Wache (Militär) post
- die Wache (Polizeirevier) cop shop; police station
- Wache halten to keep watch; to watch
- Wache stehen to keep watch; to stand sentinel
- auf Wache ziehen to go on guard; to mount guard