Wächter

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo


JM German-Danish DictionaryDownload this dictionary
Wächter
1. opsynsmænd


AACS German-MongolianDownload this dictionary
Wächter
манаач

Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.

Deutsch - VietnamesischDownload this dictionary
der Wächter
- attendant người phục vụ, người theo hầu
- constable cảnh sát, công an, nguyên soái, đốc quân, đốc hiệu
- custodian người trông coi, người chăm sóc, người canh giữ
- guard sự thủ thế, sự giữ miếng, sự đề phòng, cái chắn, sự thay phiên gác, lính gác, đội canh gác, người bảo vệ, cận vệ, vệ binh, lính canh trại giam, đội lính canh trại giam, đội quân - trưởng tàu
- guardian người giám hộ
- guardsman
- keeper người giữ, người gác, người bảo quản, người bảo tồn, người trông nom người điên, người quản lý, người chủ, người coi khu rừng cấm săn bắn, nhẫn giữ, đai ốc hãm
- patrolman
- sentinel lính canh
- sentry sự canh gác
- warden dân phòng, cai, hiệu trưởng, tổng đốc, thống đốc, người coi nơi cấm săn bắn game warden), người trông nom
- watcher người thức canh, người canh đêm, người rình, người quan sát theo dõi
- watchman trương tuần

Define Wächter

Translate Wächter





Wächter in Chinese | | Wächter in English | Wächter in French | Wächter in Italian | Wächter in Spanish | Wächter in Dutch | Wächter in German | Wächter in Russian | Wächter in Turkish | Wächter in Arabic | Wächter in Serbian