Ves
Ves
vés
Português: s. f. vez
Indonésio: kejadian, waktu
© 2005 Buka Hatene, © 2003 Instituto Nacional de
Linguística da Universidade Nacional de Timor Leste
vé
#I_C{width:18px;vertical-align:baseline;} #C_C{width:2000px;}[vé] ticket Anh có vé hay không? Do you have a ticket?; Are you a ticket holder? Xin vui lòng đặt vé trước Please book ahead Tiền thu được từ việc bán vé sẽ đưa hết vào Quỹ giáo dục và đào tạo để tài trợ cho các chương trình dạy nghề All proceeds from tickets will go to the Education and Training Fund to finance vocational training programs Vé hạng thường Economy-class ticket; Standby ticket