Verhaftung
Verhaftung
prisão
die Verhaftung
- apprehension sự sợ, sự e sợ, sự hiểu, sự lĩnh hội, sự tiếp thu, sự nắm được, sự bắt, sự nắm lấy, sự tóm lấy
- arrest sự bắt giữ, sự ngừng lại, sự chặn lại, sự hãm lại, sự hoãn thi hành
- commitment committal, trát bắt giam, sự phạm, sự đưa đi đánh
- committal sự giao phó, sự uỷ thác, sự bỏ tù, sự tống giam, sự chuyển cho một tiểu ban, lời hứa, lời cam kết, điều ràng buộc
- imprisonment sự giam cầm, sự giam hãm, sự o bế
Verhaftung
Verhaftung
(f) -en → verhaften
© 2007 EIMC International Limited, Co.
Arretierung
Arretierung, Ergreifung (auf frischer Tat), Festnahme, Gefangennahme, Verhaftung