Free Online Dictionary
Verehren
| Babylon German English dictionary | Download this dictionary |
verehren
v.
admire, adore, venerate, honor greatly, respect deeply, worship
| Deutsch - Vietnamesisch | Download this dictionary |
verehren
- to admire ngắm nhìn một cách vui thích, khâm phục, ) thán phục, cảm phục, hâm mộ, ngưỡng mộ, khen ngợi, ca tụng, say mê, mê, lấy làm lạ, lấy làm ngạc nhiên, ao ước, khao khát
- to adore kính yêu, quý mến, thích, hết sức yêu chuộng, yêu thiết tha, tôn sùng, sùng bái, tôn thờ
- to court tìm cách đạt được, cầu, tranh thủ, ve vãn, tán tỉnh, tỏ tình, tìm hiểu, quyến rũ, đón lấy, rước lấy, chuốc lấy
- to honour tôn kính, kính trọng, ban vinh dự cho, nhận trả đúng hẹn, thực hiện đúng hẹn
- to revere sùng kính
- to venerate
- to worship thờ, thờ phụng, cúng bái, suy tôn, đi lễ
- jemanden verehren carry a torch for somebody; to render homage to someone
- jemandem etwas verehren to present something to someone
- to adore kính yêu, quý mến, thích, hết sức yêu chuộng, yêu thiết tha, tôn sùng, sùng bái, tôn thờ
- to court tìm cách đạt được, cầu, tranh thủ, ve vãn, tán tỉnh, tỏ tình, tìm hiểu, quyến rũ, đón lấy, rước lấy, chuốc lấy
- to honour tôn kính, kính trọng, ban vinh dự cho, nhận trả đúng hẹn, thực hiện đúng hẹn
- to revere sùng kính
- to venerate
- to worship thờ, thờ phụng, cúng bái, suy tôn, đi lễ
- jemanden verehren carry a torch for somebody; to render homage to someone
- jemandem etwas verehren to present something to someone
| Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuch | Download this dictionary |
verehren
verehren
(vt) ①崇敬,敬爱,尊敬,敬仰,爱慕 ②[宗]崇拜 ③ 奉赠,敬献
© 2007 EIMC International Limited, Co.
(vt) ①崇敬,敬爱,尊敬,敬仰,爱慕 ②[宗]崇拜 ③
© 2007 EIMC International Limited, Co.
| OpenThesaurus | Download this dictionary |
adorieren
adorieren (veraltet), anbeten, heiligen, huldigen, verehren, vergöttern
ehren
ehren, verehren
| MB_Dictionary Germany_to_Persian | Download this dictionary |
Verehren
ستايش و احترام کردن , تکريم کردن.
پرستش , ستودن , عشق ورزيدن (به), عاشق شدن (به).
| Verehren in English | Verehren in Italian | Verehren in Spanish | Verehren in Dutch | Verehren in Russian | Verehren in Turkish | Verehren in Arabic | Verehren in Polish | Verehren in Croatian | Verehren in Serbian | Verehren in Bulgarian | Verehren in Danish | Verehren in Farsi | Verehren in Vietnamese | Verehren in Mongolian
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
