Free Online Dictionary
Verbrennen
| Babylon German English dictionary | Download this dictionary |
verbrennen
v.
burn, combust, burn down, incinerate, cremate, burn to ashes, scorch
| Wikipedia Deutsch Die freie Enzyklopädie | Download this dictionary |
Verbrennung
© Dieser Eintrag beinhaltet Material aus Wikipedia und ist lizensiert auf GNU-Lizenz für freie Dokumentation
| Deutsch - Vietnamesisch | Download this dictionary |
verbrennen
- to burn (burnt,burnt) đốt, đốt cháy, thiêu, thắp, nung, làm bỏng, chịu hậu quả của sự khinh suất, chuốc lấy vạ vào thân vì dính vào công việc người, đóng dấu bằng sắt nung, làm rám - làm sạm, làm cháy, làm khê, ăn mòn, sử dụng năng lượng nguyên tử, cháy, bỏng, rừng rực, bừng bừng, gần tìm thấy, gần tìm ra, dính chảo, khê
- to cinder rải than xỉ
- to cremate hoả táng, đốt ra tro
- to deflagrate làm cháy bùng, cháy bùng, bốc cháy
- to scald đun gần sôi, tráng nước sôi scald out)
- to scorch làm cháy sém, đốt sạch phá, phá sạch, tiêu thổ, làm đau lòng, xỉ vả làm đau lòng, đay nghiến làm đau lòng, nói mỉa làm đau lòng, bị cháy sém, mở hết tốc lực
- to tan thuộc, đánh đòn đau, thuộc được, sạn lại, rám nắng
- gänzlich verbrennen to burn up
- to cinder rải than xỉ
- to cremate hoả táng, đốt ra tro
- to deflagrate làm cháy bùng, cháy bùng, bốc cháy
- to scald đun gần sôi, tráng nước sôi scald out)
- to scorch làm cháy sém, đốt sạch phá, phá sạch, tiêu thổ, làm đau lòng, xỉ vả làm đau lòng, đay nghiến làm đau lòng, nói mỉa làm đau lòng, bị cháy sém, mở hết tốc lực
- to tan thuộc, đánh đòn đau, thuộc được, sạn lại, rám nắng
- gänzlich verbrennen to burn up
das Verbrennen
- burning sự đốt, sự thiêu, sự khê, sự khét, sự nung, mẻ gạch, sự sôi nổi, sự hăng hái, nhiệt tình
| Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuch | Download this dictionary |
verbrennen*
verbrennen*
I.(vi)(s) 烧尽,烧毁,烧焦
II.(vt) ①烧,烧毁,烧掉,火化 ②(高温)烧坏,烧伤,烧焦
III.verbrannt (P.P.) 烧焦了的,有煳味的
© 2007 EIMC International Limited, Co.
I.(vi)(s) 烧尽,烧毁,烧焦
II.(vt) ①烧,烧毁,烧掉,火化 ②(高温)烧坏,烧伤,烧焦
III.verbrannt (P.P.) 烧焦了的,有煳味的
© 2007 EIMC International Limited, Co.
| OpenThesaurus | Download this dictionary |
abbrennen
abbrennen, ausbrennen, niederbrennen, verbrennen
in Flammen stehen
brennen, in Flammen stehen, lodern, verbrennen
| Verbrennen in English | Verbrennen in Italian | Verbrennen in Spanish | Verbrennen in Dutch | Verbrennen in Russian | Verbrennen in Turkish | Verbrennen in Arabic | Verbrennen in Croatian | Verbrennen in Serbian | Verbrennen in Bulgarian | Verbrennen in Farsi | Verbrennen in Vietnamese | Verbrennen in Mongolian
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
