undistributed profits
Undistributed profits
Undistributed profits
(Econ) Lợi nhuận không chia.+ Là một tỷ lệ lợi nhuận được giữ lại không phân chia cho các cổ đông dưới dạng cổ tức cũng như không dùng để trả các khoản thuế.
(C) 2007
www.TừĐiểnTiếngViệt.net
Undistributed profits#
◊ (Econ) ▪ Lợi nhuận không chia. ◦ Là một tỷ lệ lợi nhuận được giữ lại không phân chia cho các cổ đông dưới dạng cổ tức cũng như không dùng để trả các khoản thuế.
undistributed profits
ουσ.
αδιανέμητα κέρδη
undistributed profit
Λεκτ. συν. αδιανέμητο κέρδος, παρακρατούμενο κέρδος