Tuch
TUCH
(Universitätseinrichtung) Technische Universität Chemnitz-Zwickau (http://www.tu-chemnitz.de/ )
das Tuch
- cloth vải, khăn, khăn lau, khăn trải, áo thầy tu, giới thầy tu
- drapery vải vóc, nghề bán vải, nghề bán đồ vải, quần áo xếp nếp, màn rủ xếp nếp, trướng rủ xếp nếp, thuật khắc xếp nếp, thuật vẽ xếp nếp
- kerchief khăn vuông trùm đầu, khăn tay, khăn mùi soa
- scarf khăn quàng cổ, khăn choàng cổ, cái ca vát, khăn quàng vai, khăn thắt lưng sash), đường ghép scarf joint), khắc, đường xoi
- shawl khăn choàng, khăn san
- das rauhe Tuch naps; shag
- das genoppte Tuch napped cloth
- das feine schwarze Tuch broadcloth
- Es ist ein rotes Tuch für ihn. it's a red rag to him.
Tuch
Tuch
I.(n) -e 织物,料子
II.(n)¨-er ①巾;帕;头巾;围巾 ②布块,抹布 ③[海员用语]帆
© 2007 EIMC International Limited, Co.
Decke
Überzug, Decke, Tuch
Lappen
Lappen, Lumpen, Putzlappen, Putztuch, Tuch, Wischlappen, Wischtuch
Plane
Plane, Tuch