Triebwerk
das Triebwerk
- drive cuộc đi xe, cuộc đi chơi bằng xe, đường lái xe vào nhà, sự lùa, sự săn đuổi, sự dồn, quả bạt, quả tiu, sự cố hắng, sự gắng sức, sự nổ lực, nghị lực, chiều hướng, xu thế, sự tiến triển - đợt vận động, đợt phát động, cuộc chạy đua, cuộc tấn công quyết liệt, đường hầm ngang, sự truyền, sự truyền động
- engine máy động cơ, đầu máy, dụng cụ chiến tranh, dụng cụ, phương tiện
- machine máy móc, cơ giới, người máy, người làm việc như cái máy, cơ quan đầu nâo, bộ máy chỉ đạo, xe đạp, xe đạp ba bánh, máy bơm cứu hoả, máy thay cảnh
- machinery máy, cách cấu tạo, cơ cấu các bộ phận máy, bộ máy, cơ quan, thiết bị sân khấu
- mover động cơ, động lực, người đề xuất ý kiến, người đưa ra đề nghị
- das Triebwerk (Technik) movement
Triebwerk
Triebwerk
(n) ①[机]传动机构,驱动装置 ②[空]推进器,推进装置 ③钟表机构的装置
© 2007 EIMC International Limited, Co.
Antrieb
Antrieb, Maschine, Motor, Murl (österr.) (umgangssprachlich), Triebwerk
Triebwerk
موتور, ماشين.