Tagung

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo


Azhdari :: German To Persian Glossary 1.1Download this dictionary
Tagung
جلسه , نشست , انجمن , ملا قات , ميتينگ , اجتماع , تلا قي , همايش. 


AACS German-MongolianDownload this dictionary
Tagung
их хурал,конгресс

Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.

Deutsch - VietnamesischDownload this dictionary
die Tagung
- colloquy cuộc nói chuyện, cuộc hội đàm
- conference sự bàn bạc, sự hội ý, hội nghị
- congress sự nhóm hợp, sự hội họp, đại hội, quốc hội
- convention sự triệu tập, hiệp định, sự thoả thuận, tục lệ, lệ thường, quy ước
- diet nghị viên, hội nghị quốc tế, ở Ê-cốt) cuộc họp một ngày, đồ ăn thường ngày, chế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng
- meeting cuộc mít tinh, cuộc biểu tình, cuộc gặp gỡ, cuộc hội họp
- rally sự tập hợp lại, sự lấy lại sức, đường bóng qua lại nhanh, mít tinh lớn
- session buổi họp, phiên họp, kỳ họp, thời kỳ hội nghị, học kỳ, phiên toà, thế ngồi
- sitting sự ngồi, sự đặt ngồi, lần, lúc, lượt, sự ngồi làm mẫu vẽ, buổi ngồi làm mẫu vẽ, ghế dành riêng, ổ trứng, lứa trứng

Define Tagung

Translate Tagung





Tagung in Chinese | | Tagung in English | Tagung in Italian | Tagung in Spanish | Tagung in Dutch | Tagung in Portuguese | Tagung in German | Tagung in Turkish | Tagung in Arabic | Tagung in Serbian