Tabelle
جدول , ميز, مطرح کردن.
tabelle
1. skemaer
Tabelle
тэнгисийн карта,диаграмм
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
die Tabelle
- calendar lịch, lịch công tác, danh sách các vị thánh, danh sách những vụ án được đem ra xét xử, sổ hằng năm, chương trình nghị sự
- chart bản đồ đi biển, hải đồ, bản đồ, đồ thị, biểu đồ
- register sổ, sổ sách, máy ghi công tơ, đồng hồ ghi, khoảng âm, sự sắp chữ, cân xứng với lề giấy, van, cửa điều tiết, cửa lò
- schedule bản danh mục, bảng liệt kê, bản phụ lục, bảng giờ giấc, biểu thời gian, thời hạn
- table cái bàn, bàn ăn, thức ăn bày bàn, mâm cỗ, cỗ bàn, những người ngồi quanh bàn, những người ngồi ăn, bàn máy, bảng, bản, bản kê, biểu, mặt, lòng bàn tay, cao nguyên
- die chronologische Tabelle chronology
- in eine Tabelle eintragen to schedule