Streifen
Streifen
strip
Ader, Streifen, Gang
vein
streifen
- to brush chải, quét, vẽ lên, chạm qua, lướt qua, chạm nhẹ phải, lướt phải
- to graze sượt qua, làm sầy da, làm xước da, sạt qua
- to roam đi chơi rong, đi lang thang
- to shave (shaved,shaved) cạo, bào sơ qua, cắt sát, đi lướt sát, hút, suýt, cạo râu, cạo mặt, khó mặc cả, khó chơi
- to streak làm cho có đường sọc, làm cho có vệt, thành sọc, thành vệt, thành vỉa, đi nhanh như chớp
- to stripe
- to verge nghiêng, xế, tiến sát gần
der Streifen
- band dải, băng, đai, nẹp, dải đóng gáy sách, dải cổ áo, dải băng, đoàn, toán, lũ, bọn, bầy, dàn nhạc, ban nhạc
- bar barơ, thanh, thỏi, chấn song, then chắn, vật ngáng, cái ngáng đường, cồn cát ngầm, vạch ngang, vạch đường kẻ, gạch nhịp, nhịp, cần, xà, sự kháng biện, vành móng ngựa, toà, nghề luật sư, quầy bán rượu - sự trở ngại, sự cản trở
- flake giàn, giá phơi, bông, đóm lửa, tàn lửa, lớp, mảnh dẹt, váy, cây cẩm chướng hoa vằn
- slip sự trượt chân, điều lầm lỗi, sự lỡ, sự sơ suất, áo gối, áo choàng, váy trong, coocxê, tạp dề, dây xích chó, bến tàu, chỗ đóng tàu, chỗ sửa chữa tàu, miếng giấy nhỏ, mảnh gỗ nhỏ, thanh gỗ dẹt - cành ghép, mầm ghép, cành giâm, nước áo, buồng sau sân khấu, quần xi líp, cá bơn con, bản in thử
- streak đường sọc, vệt, vỉa, tính, nét, nết, chất, hồi, thời kỳ, cơn
- stripe sọc, vằn, quân hàm, lon, con hổ, loại
- tape dây, băng ghi âm, băng điện tín, dây chăng ở đích
- vein tĩnh mạch, gân lá, gân cánh, vân, mạch, nguồn cảm hứng, đặc tính, tâm trạng, xu hướng, lối, điệu
- zone đới, khu vực, miền, vùng, dây nịt, dây dưng
- der breite Streifen belt
- der schmale Streifen strip
- in Streifen teilen to stripe
- mit Streifen versehen liney; to bar; to belt
- ein drei Fuß breiter Streifen a strip three feet wide
- durch Band, Streifen kennzeichnen to band
Streifen
Streifen
(m) - ①条(状物),带 ②条纹 ③影片
© 2007 EIMC International Limited, Co.
streifen
streifen
I.(vi) ①给...画上条纹 ②轻触,掠过,擦过 ③略微提及,顺便提到 ④捋下,脱下 ⑤戴上,捋起 ⑥[猎]把...的皮剥下来(Hasen兔子) ⑦挤(奶)
II.(vi)(s) ①漫游,漫步,徘徊 ②巡逻
III.(vi)(h)接近,近乎
© 2007 EIMC International Limited, Co.
Etikett
Öse, Etikett, Lasche, Schlaufe, Streifen
Film
Film, Lichtspiel, Sendung, Streifen (umgangssprachlich)
Maser
Maser, Maserung, Streifen, Strich
leicht berühren
leicht berühren, streifen, tangieren, touchieren