Schwingung
Schwingung
Schwingung
oscillation, vibration
Schwingung
vibration
die Schwingung
- oscillation sự lung lay, sự đu đưa, sự lưỡng lự, sự do dự, sự dao động
- pulsation sự đập, tiếng đạp, sự rung, sự rung động, sự rộn ràng
- pulse hột đỗ đậu, mạch, nhịp đập, nhịp đập của cuộc sống, cảm xúc rộn ràng, nhịp điệu, xung
- swing sự đua đưa, sự lúc lắc, độ đu đưa, độ lắc, cái đu, chầu đu, sự nhún nhảy, quá trình hoạt động, sự tự do hành động, swing music, cú đấm bạt, cú xuynh, sự lên xuống đều đều
- vibrancy sự rung tiếng
- vibration sự làm rung động, sự chấn động
- in Schwingung versetzen to pulse; to vibrate