Schnelligkeit
die Schnelligkeit
- celerity sự mau chóng, sự mau lẹ, tính cấp tốc
- fastness tính chất chắc chắn, tính chất vững, tính bền, sự nhanh, tính trác táng, tính phóng đãng, tính ăn chơi, thành trì, thành luỹ, pháo đài
- promptitude sự nhanh chóng, sự sốt sắng
- promptness
- quickness sự tinh, sự thính, sự linh lợi, sự nhanh trí, sự đập nhanh, sự dễ nổi nóng
- rapidity
- swiftness
- velocity tốc độ, tốc lực
Schnelligkeit
Schnelligkeit
(f) -s,kein pl. ①迅速,快速,敏捷 ②速度
© 2007 EIMC International Limited, Co.
Schnelligkeit
Geschwindigkeit, Schnelligkeit, Tempo
Flinkheit
Flinkheit, Schnelligkeit