Scheu
scheu
- bashful rụt rè, bẽn lẽn, e lệ
- diffident thiếu tự tin, quá khiêm tốn, nhút nhát
- sheepish ngượng ngập, lúng túng
- shy e thẹn, khó tìm, khó thấy, khó nắm, thiếu, mất
- wild dại, hoang rừng, chưa thuần, chưa dạn người, man rợ, man di, chưa văn minh, hoang vu, không người ở, dữ dội, b o táp, rối, lộn xộn, lung tung, điên, điên cuồng, nhiệt liệt, ngông cuồng, rồ dại - liều mạng, thiếu đắn đo suy nghĩ, bừa b i, tự do, phóng túng, lêu lổng, vu v
- scheu (Pferd) skittish
die Scheu
- awe ván cánh bánh xe nước, sự sợ hãi, nỗi kinh sợ
- timidity tính rụt rè nhút nhát, tính bẽn lẽn e lệ
Scheu
Scheu
(f) -s,kein pl. ①胆怯,羞怯,害羞 ②畏缩不前,畏惧
© 2007 EIMC International Limited, Co.
scheu
scheu
(adj) ①胆怯的,羞怯的,害羞的 ②战战兢兢的,畏缩不前的 ③(易)受惊的
© 2007 EIMC International Limited, Co.
Ehrfurcht
Achtung, Ehrfurcht, Respekt, Scheu
bescheiden
bescheiden, schüchtern, scheu, unaufdringlich, zaghaft, zurückhaltend