Schüssel
die Schüssel
- basin cái chậu, chỗ trũng lòng chảo, lưu vực, bể, bồn, vũng, vịnh nhỏ
- boat tàu thuyền, đĩa hình thuyền
- bowl cái bát, bát, nõ, long, sự ăn uống, sự chè chén, quả bóng gỗ, trò chơi bóng gỗ, trò chơi kí
- dish đĩa, móm ăn, vật hình đĩa, chén, tách
- eine Schüssel voll dishful
Schussel
Schussel
I.(m) - 或 (f) -n 手忙脚乱的人,草率行事的人,丢三落四的人
II.(f) -n = Schusselbahn
© 2007 EIMC International Limited, Co.
Schüssel
Schüssel
(f) -n ①碗 ②碗中的菜肴 ③[猎](野猪的)耳朵 ④汽车
© 2007 EIMC International Limited, Co.
Napf
Napf, Schale, Schüssel, Terrine