Sanftmut
Sanftmut
mansidão
die Sanftmut
- blandness sự dịu dàng lễ phép, sự mỉa mai, sự ôn hoà, sự ngọt dịu, sự thơm dịu, sự thơm tho
- meekness tính hiền lành, tính nhu mì, tính dễ bảo, tính ngoan ngoãn
- mildness tính nhẹ, tính êm, tính dịu dàng, tính hoà nhã, tính ôn hoà, tính mềm yếu, tính nhu nhược, tính yếu đuối
- placidity tính bình tĩnh, tính trầm tĩnh, tính trầm lặng, tính bình thản, tính thanh thản, tính nhẹ nhàng
Sanftmut
Sanftmut
(f) -s,kein pl. 温和,温良,温厚,温顺
© 2007 EIMC International Limited, Co.