reis
Kopf, Körperteil der das Gehirn enthält;...
{
head
}
Vorsitzender, Person die den Vorsitz...
{
chairman
}
Reise
reise
reisen;Reise;errichten;Fahrt;fahren
die Reise
- journey cuộc hành trình, chặng đường đi, quâng đường đi
- passage sự đi qua, sự trôi qua, lối đi, hành lang, quyền đi qua, sự chuyển qua, chuyến đi, đoạn, sự thông qua, quan hệ giữa hai người, sự chuyện trò trao đổi giữa hai người, chuyện trò tri kỷ giữa hai người - nét lướt, sự đi ỉa
- peregrination cuộc du lịch
- tour cuộc đi, cuộc đi du lịch, cuộc đi chơi, cuộc đi dạo, cuộc kinh lý
- travel sự đi du lịch, cuộc du hành, sự chạy đi chạy lại, đường chạy
- trip cuộc dạo chơi, cuộc du ngoạn, sự vượt biển, bước nhẹ, bước trật, bước hụt, sự vấp, sự hụt chân, sai lầm, sai sót, lỗi, sự nói lỡ lời, sự ngáng, sự ngoéo chân, cái ngáng, cái ngoéo chân - mẻ cá câu được, sự nhả, thiết bị nhả
- Reise- tourist
- auf Reise on the journey
- Gute Reise! bon voyage!
- gute Reise! have a good journey!
- die kurze Reise quickie
- eine Reise machen to go on a journey
- eine Reise antreten to begin a journey; to set out on a journey
- sich auf die Reise machen to set forward
- während seiner ganzen Reise in the whole of his journey
Reise
Reise
(f) -, -n ①旅行;(海洋)航行; (摆渡等)旅程© 2007 EIMC International Limited, Co.