Free Online Dictionary
Regulieren
| Babylon German English dictionary | Download this dictionary |
regulieren
v.
regulate, adjust, adapt, tune, fit, arrange, settle; control, adjust to a specific level or condition
| Deutsch - Vietnamesisch | Download this dictionary |
regulieren
- to adjust sửa lại cho đúng, điều chỉnh, lắp, chỉnh lý, làm cho thích hợp, hoà giải, dàn xếp
- to attemper làm bớt, làm dịu, attemper to làm cho hợp với, thay đổi nhiệt độ của, tôi
- to control điều khiển, chỉ huy, làm chủ, kiềm chế, cầm lại, kìm lại, nén lại, dằn lại, kiểm tra, kiểm soát, thử lại, qui định
- to operate hoạt động, có tác dụng, lợi dụng, mổ, hành quân, đầu cơ, làm cho hoạt động, cho chạy, thao tác, đưa đến, mang đến, dẫn đến, thi hành, thực hiện, tiến hành, đưa vào sản xuất, khai thác
- to rate đánh gia, ước lượng, ước tính, định giá, coi, xem như, đánh thuế, định giá để đánh thuế, xếp loại, sắp hạng, được coi như, được xem như, được xếp loại, mắng mỏ, xỉ vả, mắng nhiếc tàn tệ - ret
- to regulate sắp đặt, quy định, chỉnh đốn, điều hoà
- to square làm cho vuông, đẽo cho vuông, làm cho hợp, thanh toán, trả, trả tiền, hối lộ, bình phương, làm ngang nhau, đặt thẳng góc với vỏ tàu, hợp, phù hợp, thủ thế, xông tới trong thế thủ - cương quyết đương đầu, thanh toán nợ nần
- to attemper làm bớt, làm dịu, attemper to làm cho hợp với, thay đổi nhiệt độ của, tôi
- to control điều khiển, chỉ huy, làm chủ, kiềm chế, cầm lại, kìm lại, nén lại, dằn lại, kiểm tra, kiểm soát, thử lại, qui định
- to operate hoạt động, có tác dụng, lợi dụng, mổ, hành quân, đầu cơ, làm cho hoạt động, cho chạy, thao tác, đưa đến, mang đến, dẫn đến, thi hành, thực hiện, tiến hành, đưa vào sản xuất, khai thác
- to rate đánh gia, ước lượng, ước tính, định giá, coi, xem như, đánh thuế, định giá để đánh thuế, xếp loại, sắp hạng, được coi như, được xem như, được xếp loại, mắng mỏ, xỉ vả, mắng nhiếc tàn tệ - ret
- to regulate sắp đặt, quy định, chỉnh đốn, điều hoà
- to square làm cho vuông, đẽo cho vuông, làm cho hợp, thanh toán, trả, trả tiền, hối lộ, bình phương, làm ngang nhau, đặt thẳng góc với vỏ tàu, hợp, phù hợp, thủ thế, xông tới trong thế thủ - cương quyết đương đầu, thanh toán nợ nần
| Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuch | Download this dictionary |
regulieren
regulieren
(vt) ①调整,调节;校准,对准 ②整治
|| jemandes Zähne regulieren lassen 牙齿校正; sich (selbst) regulieren 自我调整;
© 2007 EIMC International Limited, Co.
(vt) ①调整,调节;校准,对准 ②整治
|| jemandes Zähne regulieren lassen 牙齿校正; sich (selbst) regulieren 自我调整;
© 2007 EIMC International Limited, Co.
| OpenThesaurus | Download this dictionary |
korrigieren
(sich) korrigieren, (sich) regulieren
regeln
regeln, reglementieren, regulieren, schalten (technisch), steuern
| MB_Dictionary Germany_to_Persian | Download this dictionary |
Regulieren
تعديل کردن , تنظيم کردن.
| Regulieren in English | Regulieren in Spanish | Regulieren in Dutch | Regulieren in Russian | Regulieren in Turkish | Regulieren in Arabic | Regulieren in Croatian | Regulieren in Serbian | Regulieren in Bulgarian | Regulieren in Farsi | Regulieren in Vietnamese | Regulieren in Mongolian
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
