Rahmen

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo


Azhdari :: German To Persian Glossary 1.1Download this dictionary
Rahmen
قاب , چارچوب , قاب کردن. 


JM German-Danish DictionaryDownload this dictionary
Rahmen
1. ramme


AACS German-MongolianDownload this dictionary
Rahmen
яс бие,жааз хүрээ,жаазлах,зохи

Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.

Deutsch - VietnamesischDownload this dictionary
rahmen
- to frame dàn xếp, bố trí, bố cục, dựng lên, điều chỉnh, làm cho hợp, lắp, chắp, hư cấu, tưởng tượng, nghĩ ra, trình bày, phát âm, đặt vào khung, lên khung, dựng khung, đầy triển vọng to frame well)
- to mount leo, trèo lên, cưỡi, nâng lên, cất lên, đỡ lên, kéo lên, cho cưỡi lên, đóng khung, lắp táp, cắm vào, đặt, sắp đặt, dán vào, đóng vào, mang, được trang bị, cho nhảy vật nuôi, lên, trèo, bốc lên - tăng lên
 
der Rahmen
- box hộp, thùng, tráp, bao, chỗ ngồi, lô, phòng nhỏ, ô, chòi, điếm, ghế, tủ sắt, két sắt, ông, quà, lều nhỏ, chỗ trú chân, hộp ống lót, cái tát, cái bạt, cây hoàng dương
- cadre khung, sườn, lực lượng nòng cốt, căn hộ
- casing vỏ bọc
- chassis khung gầm
- frame cấu trúc, cơ cấu, hệ thống, thứ tự, trạng thái, thân hình, tầm vóc, ảnh, lồng kính, khung rửa quặng
- framework khung ảnh, khung tranh, cốt truyện, lớp đá lát thành giếng, sườn đê, cơ cấu tổ chức, khuôn khổ
- mount núi đặt trước danh từ riêng Mt), mép bức tranh, bìa dán tranh, gọng, giá, ngựa cưỡi
- scope phạm vi, tầm xa, dịp, nơi phát huy, chiều dài dây neo, tầm tên lửa, mục tiêu, mục đích, ý định
- skeleton bộ xương, bộ khung, bộ gọng, nhân, lõi, nòng cốt, dàn bài, người gầy da bọc xương
- skid má phanh, sống trượt, sự quay trượt, sự trượt bánh, nạng đuôi
- welt đường viền, diềm, lằn roi weal)
- ohne Rahmen unframed
- in großem Rahmen on a large scale
- auf Rahmen nähen to welt
- aus dem Rahmen fallend freakish

Define Rahmen

Translate Rahmen





Rahmen in Chinese | | Rahmen in English | Rahmen in French | Rahmen in Italian | Rahmen in Spanish | Rahmen in Dutch | Rahmen in Portuguese | Rahmen in German | Rahmen in Russian | Rahmen in Turkish | Rahmen in Arabic | Rahmen in Serbian