Rachen
gardło
Rachen
хоолой,багалзуур,
rächen
өшөө авах
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
der Rachen
- jaw hàm, quai hàm, mồm, miệng, lối vào hẹp, cái kẹp, má, sự lắm mồm, sự nhiều lời, sự ba hoa, sự răn dạy, sự chỉnh, sự "lên lớp"
- maw dạ dày, dạ múi khế, diều, họng
- mouth mõm, miệng ăn, cửa, sự nhăn mặt, sự nhăn nhó
- der Rachen (Anatomie) throat