Quelle

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo


French English Farsi dictionaryDownload this dictionary
quel

kodâm


JM Italian-Danish DictionaryDownload this dictionary
quelle
1. hvilken


AACS German-MongolianDownload this dictionary
Quelle
уг,эх,үүсгэл,язгуур угсаа

Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.

Deutsch - VietnamesischDownload this dictionary
die Quelle
- fount vòi nước, bình dầu, nguồn, nguồn sống, bộ chữ cùng c
- fountain suối nước, nguồn sông, vòi phun, máy nước, ống mực
- origin gốc, nguồn gốc, căn nguyên, khởi nguyên, dòng dõi
- parent cha, mẹ, cha mẹ, ông cha, tổ tiên
- quarter một phần tư, mười lăm phút, quý, học kỳ ba tháng, 25 xu, một phần tư đô la, góc "chân", góc phần xác bị phanh thây, hông, phương, hướng, phía, nơi, miền, khu phố, xóm, phường, nhà ở, nơi đóng quân - doanh trại, vị trí chiến đấu trên tàu, sự sửa soạn chiến đấu, tuần trăng, trăng phần tư, sự tha giết, sự tha chết, hông tàu, góc ta bằng 12, 70 kg), góc bồ, không chạy một phần tư dặm
- repository kho, chỗ chứa & ), nơi chôn cất, người được ký thác tâm sự, người được ký thác điều bí mật
- rise sự lên, sự đưa lên, sự kéo lên, sự dâng, lên, sự tăng lên, sự tăng lương, sự thăng, sự tiến lên, sự nổi lên để đớp mồi, sự trèo lên, sự leo lên, đường dốc, chỗ dốc, gò cao, chiều cao đứng thẳng - độ cao, nguyên do, sự gây ra
- root rễ, cây con cả rễ, số nhiều) các cây có củ, chăn, gốc rễ, căn bản, thực chất, căn, nghiệm, gốc từ, nốt cơ bản, con cháu
- source nguồi suối
- spring sự nhảy, cái nhảy, mùa xuân, suối, sự co dãn, tính đàn hồi, sự bật lại, lò xo, nhíp, chỗ nhún, động cơ, chỗ cong, đường cong, chỗ nứt, đường nứt, sự rò, sự bị nước rỉ vào, dây buộc thuyền vào bến - con nước, bài hát vui, điệu múa vui
- well điều tốt, điều hay, điều lành, điều thiện, giếng, lồng cầu thang, lọ, khoang cá, buồng máy bm, chỗ ngồi của các luật sư, chỗ phi công ngồi, nguồn nước, hầm, lò
- aus guter Quelle on good authority
- nach der Quelle zu upriver
- aus sicherer Quelle from a good quarter
- direkt von der Quelle straight from the horse's mouth
- aus zuverlässiger Quelle on good authority
- wir haben es aus guter Quelle we have it on good authority
- Ich habe es aus guter Quelle. I have it from a good source.

Define Quelle

Translate Quelle





Quelle in Chinese | | Quelle in English | Quelle in French | Quelle in Italian | Quelle in Spanish | Quelle in Dutch | Quelle in Portuguese | Quelle in German | Quelle in Russian | Quelle in Greek | Quelle in Turkish | Quelle in Arabic | Quelle in Serbian