Privileg
Ein Privileg (v.
lat.: privilegium = Ausnahmegesetz, Vorrecht; Plural: Privilegien) ist ein Vorrecht, das einem einzelnen oder einer sozialen Gruppe zugestanden wird.
Mehr unter Wikipedia.org...
das Privileg
- anteriority tình trạng ở trước, tình trạng trước
- benefit lợi, lợi ích, buổi biểu diễn, trận đấu benifit night, benifit match), tiền trợ cấp, tiền tuất, phúc lợi, đặc quyền tài phán
- charter hiến chương, đặc quyền, sự thuê tàu, hợp đồng thuê tàu, giấy nhượng đất
- immunity sự miễn, sự được miễm, sự miễm dịch
- liberty tự do, quyền tự do, sự tự tiện, sự mạn phép, số nhiều) thái độ sỗ sàng, thái độ coi thường, thái độ nhờn, thái độ tuỳ tiện, nữ thần tự do
- prerogative
- privilege đặc ân
Privileg
Privileg
(n) -ien 特权,优惠,优先权 /ein Privileg der Reichen 富人的特权
© 2007 EIMC International Limited, Co.
Privileg
Privileg, Vorrecht
Sonderrecht
Privileg, Sonderrecht