Pächter
(يعoمانلي) خرده مالک , کشاورز, مالک جزء.
Pächter
түрээслэгч,
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
der Pächter
- farmer người tá điền, người nông dân, người chủ trại
- holder người giữ, người nắm giữ, người giữ một chức vụ, người giữ kỷ lục, bót, quản, tay cầm, tay nắm, tay quay, đui, mâm cặp, vòng kẹp
- landholder người chiếm hữu đất đai, địa chủ, người cho thuê đất
- leaseholder bất động sản thuê có hợp đồng, sự thuê có hợp đồng, người thuê
- lessee người thuê theo hợp đồng
- renter người cấy nộp tô, người bán buôn phim ảnh
- tenant người thuê mướn, tá điền, người ở, người chiếm cứ
- tenantry những tá điền, những người thuê nhà đất
Pächter
m -s, - nuomininkas