Offenkundigkeit
илт/илэрхий зүйл,
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
die Offenkundigkeit
- flagrancy sự hiển nhiên, sự rành rành, sự rõ ràng, sự trắng trợn
- notoriety trạng thái rõ ràng, trạng thái hiển nhiên, trạng thái ai cũng biết, người nổi danh, người ai cũng biết
- patency tình trạng mở