o'clock
adv.
of the clock
o'clock
Adverb
1. according to the clock; "it's three o'clock in Tokyo now"
O'CLOCK
IN PUNTO. ORA PRECISA. DELL'OROLOGIO
o'clock
adv. โดยนาฬิกา, ตามนาฬิกา
o'clock
danh từ
đường chỉ viền ở cạnh bít tấtđồng hồidiom
o'clockgiờwhat o' clock is it?: mấy giờ rồilike a clockđều đặn, chạy đều, trơn tru, trôi chảyeverything went like a clock: mọi việc đều trôi chảy; mọi việc vẫn chạy đềuto put (set) back the clock(nghĩa bóng) quay lại thời kỳ đã qua; đi ngược lại bánh xe lịch sử, ngăn chặn sự phát triểnto work round the clocklàm việc suốt 12 tiếng; làm việc suốt 24 tiếngnội động từ
(thể dục,thể thao) bấm giờ (trong một cuộc chạy đua)ghi giờto clock in: ghi giờ đến làmto clock out: ghi giờ về (ở nhà máy)ngoại động từ
(thể dục,thể thao) bấm giờ (một cuộc chạy đua)(thể dục,thể thao) chạy (đi...) mất... (bao nhiêu thời gian)he clocked 11 seconds for the 100 meters: anh ta chạy 100 mét mất 11 giây