New-orthodoxy
Free English-Vietnamese DictionaryDownload this dictionary
New-orthodoxy
New-orthodoxy
  • (Econ) Trường phái chính thống mới.
      + Sự tách rời khỏi quan điểm chính thống cho rằng các nhà chức trách không kiểm soát được cung tiền.

(C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net



Từ điển Anh - ViệtDownload this dictionary
New-orthodoxy#

(Econ)

▪ Trường phái chính thống mới.

◦ Sự tách rời khỏi quan điểm chính thống cho rằng các nhà chức trách không kiểm soát được cung tiền.



Finance & Banking DicDownload this dictionary
New-orthodoxy
Trường phái chính thống mới.
Sự tách rời khỏi quan điểm chính thống cho rằng các nhà chức trách không kiểm soát được cung tiền.
  

Mọi đóng góp chỉnh sửa bổ sung vui lòng e-mail về mno_luv@yahoo.com

| New-orthodoxy in English