Nachforschung
جستجو, تلا ش , جويش , طلب , بازجويي , تحقيق , جستجو کردن.
Nachforschung
байцаалт,шалгалт
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
die Nachforschung
- inquiry sự điều tra, sự thẩm tra, sự thẩm vấn, sự hỏi, câu hỏi
- investigation sự điều tra nghiên cứu
- quest sự truy tìm, sự truy lùng, cái đang tìm kiếm, cái đang truy lùng, cuộc điều tra, ban điều tra
- search sự nhìn để tìm, sự sờ để tìm, sự khám xét, sự lục soát, sự nghiên cứu
- die Nachforschung [nach] research [for,after]