Nachfolger
1. efterfølger
Nachfolger
залгамжлагч
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
der Nachfolger
- follower người theo, người theo dõi, người bắt chước, người theo gót, người tình của cô hầu gái, môn đệ, môn đồ, người hầu, bộ phận bị dẫn
- representative cái tiêu biểu, cái tượng trưng, cái điển hình, mẫu, người đại biểu, người đại diện, nghị viên
- der Nachfolger [von] successor [to]