Nachbarschaft
(نعءگهبouرهooد) همسايگي , مجاورت , اهل محل.
Nachbarschaft
хөрш/зэргэлдээ айл,саахалт айл
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
die Nachbarschaft
- contiguity sự kề nhau, sự gần nhau, sự tiếp giáp, sự liên tưởng
- neighbourhood hàng xóm, láng giềng, tình hàng xóm, tình trạng ở gần, vùng lân cận
- neighbourship tình hàng xóm láng giềng
- vicinity sự lân cận, sự tiếp cận, quan hệ gần gũi
- in der Nachbarschaft in the neighbourhood