Leine
Leine ist der Name von:
Leine (Fluss), ein Fluss in Deutschland (Nebenfluss der Aller)Département Leine, Verwaltungsgliederung des Königreich Westphalen 1807/13 mit Hauptstadt GöttingenLeine steht weiterhin für: ein dünnes
SeilTori-Leine, eine in der Hochseefischerei verwendete AngelschnurLeinen für das Führen oder für die Kontrolle von Tieren, z. B.:
Leine (Fahrsport), ein Verbund aus Lederriemen zum Steuern eines Pferdegespanns
Hundeleine
Mehr unter Wikipedia.org...
Leine (Fluss)
Leine
correia (an der L. führen)
die Leine
- cord dây thừng nhỏ, dây, đường sọc nối, nhung kẻ, quần nhung kẻ, mối ràng buộc, mối thắt buộc, coóc
- guy xích, bù nhìn, ngáo ộp, người ăn mặc kỳ quái, anh chàng, gã, sự chuồn, lời nói đùa, lời pha trò, lời nói giễu
- lead chì, dây dọi dò sâu, máy dò sâu, thanh cỡ, than chì, tấm chì lợp nhà, mái lợp tấm chì, đạn chì, sự lânh đạo, sự hướng dẫn, sự chỉ dẫn, sự dẫn đầu, vị trí đứng đầu, vai chính, người đóng vai chính - dây dắt, quyền đánh đầu tiên, máng dẫn nước, dây dẫn chính, sự sớm, bước
- leash dây buộc chó săn, xích chó săn, bộ ba chó săn, bộ ba thỏ rừng, cái go
- line dây thép, vạch đường, đường kẻ, đường, tuyến, hàng, dòng, câu, bậc, lối, dãy, nét, khuôn, vết nhăn, phòng tuyến, ranh giới, giới hạn, dòng dõi, dòng giống, phương châm, phương pháp, quy tắc, cách, thói - lối..., ngành, phạm vi, chuyên môn, sở trường, mặt hàng, vật phẩm, hoàn cảnh, tình thế, đường lối, cách tiến hành, đường xích đạo, lai, quân đội chính quy, giấy giá thú marriage lines), lời của một vai
- rope dây thừng, dây chão, dây bao quanh vũ đài, xâu, chuỗi, dây lây nhây
- tether dây buộc
- Zieh Leine! Get lost!
- an der Leine in leash; on the lead
- Leine ziehen to clear off
- von der Leine lassen to unleash
- die Wäsche hängt auf der Leine the wash is on the line
- jemanden an die Leine legen to keep someone on a tight rain
Leine
Leine
(f) -,-n ①绳子 ②[海员用语]缆 ③(牵狗的)皮带,皮条
|| die Leinen losmachen [海]收缆绳; "Hunde sind an der Leine zu führen" 狗必须牵着; jemanden an der (kurzen) Leine haben oder halten [口]对...严加约束; jemandem Leine / mehr Leine lassen 给某人一些/更多的余地;
© 2007 EIMC International Limited, Co.
Drossel
Drossel, Leine, Schnur, Seil