Lakai
зарц
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
der Lakai
- flunkey ghuộm khoeo kẻ tôi tớ, kẻ hay bợ đỡ, kẻ xu nịnh, kẻ học làm sang, kẻ thích người sang
- footman lính bộ binh, người hầu, cái kiềng
- lackey đầy tớ, kẻ khúm núm, tay sai
- menial người ở
- toady người bợ đỡ, người xu nịnh