Lüftung
die Lüftung
- aeration sự làm thông, sự quạt gió, cho hơi vào, cho khí cacbonic vào, sự làm cho lấy oxy, làm cho hả mùi
- airing sự làm cho thoáng khí, sự hong gió, sự hong khô, sự phơi khô, sự dạo mát, sự hóng mát, sự hóng gió, sự phô bày, sự phô trương
- ventilation sự thông gió, sự thông hơi, sự quạt, sự lọc bằng oxy, sự đưa ra bàn luận rộng rãi
Lüftung
Lüftung
(f) -en ①通风,通气 ②通风装置
© 2007 EIMC International Limited, Co.
Belüftung
Belüftung, Entlüftung, Lüftung, Luftzufuhr, Ventilation