Free Online Dictionary
Klug
| Babylon German English dictionary | Download this dictionary |
klug
adj.
smart, clever, sharp, judicious, wise, witty, intelligent; understanding, sensible, balanced; cleverly, wisely, intelligently, judiciously, smartly
| Wikipedia Deutsch Die freie Enzyklopädie | Download this dictionary |
Klug
Klug ist der Familienname folgender Personen:
- Aaron Klug (* 1926), britischer Biochemiker südafrikanischer Herkunft
- Astrid Klug (* 1968), deutsche Politikerin
- Bernd Klug (1914–1976), deutscher Marineoffizier
- Chrissi Klug (* 1989), österreichische Sängerin, siehe Luttenberger*Klug
- David Klug (auch: Kluge oder Klugius; 1618-1688), deutscher lutherischer Theologe
- Eduard Klug (1878-1946), deutscher Politiker
- Ekkehard Klug (* 1956), deutscher Politiker
- Hanns Joachim Klug (* 1928), deutscher bildender Künstler
- Hartmut Klug (* 1928), deutscher Dirigent und Pianist
- Heinrich Klug (1837-1912), Senator und Bürgermeister der Hansestadt Lübeck
- Helmut Klug (1921-1981), Schachkomponist und -redakteur
- Johann Christoph Friedrich Klug (1775-1856), deutscher Entomologe
- Joseph Klug (auch: Kluck, Klöck, Sophos; * um 1490, † 1552), deutscher Buchdrucker
- Karl Klug (* 1925), deutscher Fußballspieler
- Karl Martin Joachim Klug (1799-1872), Pastor und Historiker in Lübeck
- Rainer Klug (* 1938), seit 2000 Weihbischof im Erzbistum Freiburg
- Thomas Klug (* 1966), deutscher Fernsehmoderator und Nachrichtensprecher
- Udo Klug (1928–2000), deutscher Fußballtrainer und -manager
- Ulrich Klug (1913–1993), deutscher Jurist, Hochschullehrer und Politiker (FDP)
| Mehr unter Wikipedia.org... |
© Dieser Eintrag beinhaltet Material aus Wikipedia und ist lizensiert auf GNU-Lizenz für freie Dokumentation
| Familiennamen Wörterbuch | Download this dictionary |
Klug
mittelhochdeutscher Übername "kluoc" => "fein, klug, weise" oder auch "stattlich, tapfer, listig"
Erstes bekanntes Vorkommen:
Kloke (um 1266/1324), Cluge (um 1377), Kluge (um 1380), Klug (um 1388)
Erstes bekanntes Vorkommen:
Kloke (um 1266/1324), Cluge (um 1377), Kluge (um 1380), Klug (um 1388)
| Deutsch - Vietnamesisch | Download this dictionary |
klug
- able có năng lực, có tài, có đủ tư cách, có đủ thẩm quyền
- astute sắc sảo, tinh khôn, láu, tinh ranh, mánh khoé
- brainy thông minh, có đầu óc
- clever lanh lợi, giỏi, tài giỏi, khéo léo, lành nghề, thần tình, tài tình, hay, khôn ngoan, lâu, tốt bụng, tử tế
- discreet thận trọng, dè dặt, kín đáo, biết suy xét
- intellectual trí óc, vận dụng trí óc, có trí thức, hiểu biết rộng, tài trí
- intelligent sáng dạ, nhanh trí, biết
- judicious sáng suốt, có suy xét, đúng đắn, chí lý
- perspicacious sáng trí, minh mẫn
- politic khôn khéo, tinh tường, sắc bén, mưu mô, xảo quyệt, lắm đòn phép
- prudent cẩn thận
- sagacious khôn
- sage già giặn, chính chắn, nghiêm trang
- shrewd sắc, đau đớn, nhức nhối, buốt, thấu xương
- smart mạnh, ác liệt, mau lẹ, nhanh, đẹp sang, thanh nhã, lịch sự, diện, bảnh bao, duyên dáng
- sound khoẻ mạnh, tráng kiện, lành mạnh, lành lặn, không hỏng, không giập thối, có cơ sở, vững, lôgic, hợp lý, yên giấc, ngon, đến nơi đến chốn, ra trò, vững chãi, có thể trả nợ được, ngon lành
- strong bền, chắc chắn, kiên cố, khoẻ, tốt, có khả năng, đặc, nặng, rõ ràng, đanh thép, rõ rệt, kiên quyết, nặng nề, to và rắn rỏi, sôi nổi, nồng nhiệt, hăng hái, nhiệt tình, có mùi, hôi, thối, sinh động - mạnh mẻ, khúc chiết, không theo quy tắc
- wise có kinh nghiệm, từng tri, hiểu biết, lịch duyệt, thông thạo, uyên bác, ma lanh, tài xoay
- astute sắc sảo, tinh khôn, láu, tinh ranh, mánh khoé
- brainy thông minh, có đầu óc
- clever lanh lợi, giỏi, tài giỏi, khéo léo, lành nghề, thần tình, tài tình, hay, khôn ngoan, lâu, tốt bụng, tử tế
- discreet thận trọng, dè dặt, kín đáo, biết suy xét
- intellectual trí óc, vận dụng trí óc, có trí thức, hiểu biết rộng, tài trí
- intelligent sáng dạ, nhanh trí, biết
- judicious sáng suốt, có suy xét, đúng đắn, chí lý
- perspicacious sáng trí, minh mẫn
- politic khôn khéo, tinh tường, sắc bén, mưu mô, xảo quyệt, lắm đòn phép
- prudent cẩn thận
- sagacious khôn
- sage già giặn, chính chắn, nghiêm trang
- shrewd sắc, đau đớn, nhức nhối, buốt, thấu xương
- smart mạnh, ác liệt, mau lẹ, nhanh, đẹp sang, thanh nhã, lịch sự, diện, bảnh bao, duyên dáng
- sound khoẻ mạnh, tráng kiện, lành mạnh, lành lặn, không hỏng, không giập thối, có cơ sở, vững, lôgic, hợp lý, yên giấc, ngon, đến nơi đến chốn, ra trò, vững chãi, có thể trả nợ được, ngon lành
- strong bền, chắc chắn, kiên cố, khoẻ, tốt, có khả năng, đặc, nặng, rõ ràng, đanh thép, rõ rệt, kiên quyết, nặng nề, to và rắn rỏi, sôi nổi, nồng nhiệt, hăng hái, nhiệt tình, có mùi, hôi, thối, sinh động - mạnh mẻ, khúc chiết, không theo quy tắc
- wise có kinh nghiệm, từng tri, hiểu biết, lịch duyệt, thông thạo, uyên bác, ma lanh, tài xoay
| Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuch | Download this dictionary |
klug
klug
(adj) ①聪明的 ②懂事的,机敏的 ③明智的 ④机智的,机灵的,巧妙的.经过思考的
© 2007 EIMC International Limited, Co.
© 2007 EIMC International Limited, Co.
| Klug in English | Klug in French | Klug in Spanish | Klug in Dutch | Klug in Russian | Klug in Turkish | Klug in Arabic | Klug in Croatian | Klug in Serbian | Klug in Bulgarian | Klug in Danish | Klug in Finnish | Klug in Vietnamese | Klug in Mongolian
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
