Babylon 10
Simply the best definition!

Download it's free

Klug

Wikipedia Deutsch Die freie Enzyklopädie

Download this dictionary
Klug
Klug ist der Familienname folgender Personen:

Mehr unter Wikipedia.org...


© Dieser Eintrag beinhaltet Material aus Wikipedia und ist lizensiert auf GNU-Lizenz für freie Dokumentation und Creative Commons Attribution-ShareAlike License

Familiennamen Wörterbuch

Download this dictionary
Klug
mittelhochdeutscher Übername "kluoc" => "fein, klug, weise" oder auch "stattlich, tapfer, listig"

Erstes bekanntes Vorkommen:
Kloke (um 1266/1324), Cluge (um 1377), Kluge (um 1380), Klug (um 1388)

Deutsch - Vietnamesisch

Download this dictionary
klug
- able có năng lực, có tài, có đủ tư cách, có đủ thẩm quyền
- astute sắc sảo, tinh khôn, láu, tinh ranh, mánh khoé
- brainy thông minh, có đầu óc
- clever lanh lợi, giỏi, tài giỏi, khéo léo, lành nghề, thần tình, tài tình, hay, khôn ngoan, lâu, tốt bụng, tử tế
- discreet thận trọng, dè dặt, kín đáo, biết suy xét
- intellectual trí óc, vận dụng trí óc, có trí thức, hiểu biết rộng, tài trí
- intelligent sáng dạ, nhanh trí, biết
- judicious sáng suốt, có suy xét, đúng đắn, chí lý
- perspicacious sáng trí, minh mẫn
- politic khôn khéo, tinh tường, sắc bén, mưu mô, xảo quyệt, lắm đòn phép
- prudent cẩn thận
- sagacious khôn
- sage già giặn, chính chắn, nghiêm trang
- shrewd sắc, đau đớn, nhức nhối, buốt, thấu xương
- smart mạnh, ác liệt, mau lẹ, nhanh, đẹp sang, thanh nhã, lịch sự, diện, bảnh bao, duyên dáng
- sound khoẻ mạnh, tráng kiện, lành mạnh, lành lặn, không hỏng, không giập thối, có cơ sở, vững, lôgic, hợp lý, yên giấc, ngon, đến nơi đến chốn, ra trò, vững chãi, có thể trả nợ được, ngon lành
- strong bền, chắc chắn, kiên cố, khoẻ, tốt, có khả năng, đặc, nặng, rõ ràng, đanh thép, rõ rệt, kiên quyết, nặng nề, to và rắn rỏi, sôi nổi, nồng nhiệt, hăng hái, nhiệt tình, có mùi, hôi, thối, sinh động - mạnh mẻ, khúc chiết, không theo quy tắc
- wise có kinh nghiệm, từng tri, hiểu biết, lịch duyệt, thông thạo, uyên bác, ma lanh, tài xoay

Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuch

Download this dictionary
klug
klug
(adj) ①聪明的 ②懂事的,机敏的 ③明智的 ④机智的,机灵的,巧妙的.经过思考的

© 2007 EIMC International Limited, Co.

Bayrisch Lexikon

Download this dictionary
klug
Boarisch: gschaid
  


| Klug in English | Klug in French | Klug in Spanish | Klug in Dutch | Klug in Russian | Klug in Turkish | Klug in Arabic | Klug in Croatian | Klug in Serbian | Klug in Bulgarian | Klug in Danish | Klug in Finnish | Klug in Vietnamese