Kameradschaft
رفاقت , دوستي , هم صحبتي , معاشرت کردن , کمک هزينه تحصيلي , عضويت , پژوهانه.
Kameradschaft
нөхөрлөл,хөхүүлэх мөнгө
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
die Kameradschaft
- comradeship tình bạn, tình đồng chí
- fellowship tình bằng hữu, sự giao hảo, tình đoàn kết, tình anh em, nhóm, ban, hội, phường, hội ái hữu, tổ sự tham gia tổ, chức vị uỷ viên giám đốc, lương bổng uỷ viên giám đốc, học bổng