Jung

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo


BabylonEnglish German dictionaryDieses Wörterbuch downloaden
Jung
n. Jung, Nachname; Carl Jung (1875-1961), schweizer Psychologe und Psychiater, studierte bei Siegmund Freud und entwickelte später seine eigenen psychologischen Theorien


Wikipedia Deutsch Die freie EnzyklopädieDieses Wörterbuch downloaden
Jung
Jung ist ein deutscher Familienname.
Mehr unter Wikipedia.org...
 
Jung und Grau
Jung und Grau (Kurzbezeichnung: JunG) ist die Jugendorganisation der Generationen Partei DIE GRAUEN. Sie wurde am 19. Juli 1998 in Ludwigsburg gegründet. Mitglied kann werden, wer zwischen 12 und 35 Jahren alt ist. Zu den Zielen von JunG gehören die Förderung von Jugendpartizipation, sowie die Förderung von BildungschancenKinderarbeitJugendarbeitslosigkeit, sowie Gewalt und Krieg bekämpft die JunG. Ebenso sind der Umweltschutz, sowie Suchtprävention Themen.
Mehr unter Wikipedia.org...

Dieser Eintrag beinhaltet Material aus Wikipedia® und ist lizensiert auf GNU-Lizenz für freie Dokumentation

Familiennamen WörterbuchDieses Wörterbuch downloaden
Jung
mittelhochdeutscher Übername "junc" => "jung, vergnügt" oder für Jüngling, junger Mann

"jung, vergnügt" oder für Jüngling, junger Mann

Erstes bekanntes Vorkommen: Jungk

Deutsch - VietnamesischDieses Wörterbuch downloaden
jung
- callow chưa đủ lông cánh, có nhiều lông tơ, non nớt, trẻ măng, ít kinh nghiệm, thấp, trũng, dễ bị ngập nước
- fresh tươi, tươi tắn, mơn mởn, còn rõ rệt, chưa phai mờ, trong sạch, tươi mát, mát mẻ, mới, vừa mới tới, vừa mới ra, không mặn, không chát, ngọt, khoẻ khắn, sảng khoái, khoẻ mạnh, lanh lợi, hỗn xược - xấc láo, sỗ sàng, ngà ngà say, chếnh choáng, vừa mới có sữa
- green xanh lá cây, lục, xanh, đầy sức sống, thanh xuân, chưa có kinh nghiệm, mới vào nghề, thơ ngây, cả tin, tái xanh, tái ngắt, ghen, ghen tức, ghen tị, còn mới, chưa lành, chưa liền
- juvenile thanh thiếu niên, có tính chất thanh thiếu niên, hợp với thanh thiếu niên
- new mới mẻ, mới lạ, khác hẳn, tân tiến, tân thời, hiện đại, mới nổi, mới trong từ ghép)
- young trẻ, trẻ tuổi, thiếu niên, thanh niên, non, non trẻ, còn sớm, còn ở lúc ban đầu, chưa muộn, chưa quá, chưa già, của tuổi trẻ, của thời thanh niên, của thời niên thiếu, thế hệ trẻ, con - nhỏ
- youthful tuổi thanh niên, tuổi trẻ
- ewig jung ageless

Neue Deutsch-Chinesisch WörterbuchDieses Wörterbuch downloaden
jung
jung
(adj) ①年轻的;幼小的 ②嫩的,新鲜的 ③新近的 ④富于青春活力的,精力充沛的,朝气蓬勃的

© 2007 EIMC International Limited, Co.

Definieren Sie Jung

Definition des Jung





Jung auf Chinesisch | | Jung auf Englisch | Jung auf Französisch | Jung auf Italienisch | Jung auf Spanisch | Jung auf Niederländisch | Jung auf Portugiesisch | Jung auf Russisch | Jung auf Japanisch | Jung auf Greek | Jung auf Koreanisch | Jung auf Türkisch | Jung auf Hebräisch | Jung auf Serbisch | Jung auf Schwedisch