Jagd
polowanie
Jagd
мөрдөн хийх,нэхэх
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
die Jagd
- shoot cành non, chồi cây, cái măng, thác nước, cầu nghiêng, mặt nghiêng, cuộc tập bắn, cuộc săn bắn, đất để săn bắn, cú đá, cú sút, cơ đau nhói
- shooting sự bắn, sự phóng đi, khu vực săn bắn, quyền săn bắn ở các khu vực quy định, sự sút, cơn đau nhói, sự chụp ảnh, sự quay phim
- die Jagd [auf] pursuit [of]
- die Jagd [nach] chase [after]; hunt [for]; run [for]; scramble [for]
- Jagd machen [auf] to hawk [at]; to prey [om]
- auf der Jagd nach on the hunt for
- auf der Jagd sein to be hunting
- auf die Jagd gehen to follow hounds; to get out hunting; to go hunting; to go shooting