IBBD
Free English-Vietnamese DictionaryDownload this dictionary
IBBD
IBBD
  • (Econ) Ngân hàng Tái thiết và Phát triển.
      + Xem INTERNATIONAL BANK FOR RECONSTRUCTION AND DEVELOPMENT.

(C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net



Từ điển Anh - ViệtDownload this dictionary
IBBD#

(Econ)

▪ Ngân hàng Tái thiết và Phát triển.

◦ Xem INTERNATIONAL BANK FOR RECONSTRUCTION AND DEVELOPMENT.



Finance & Banking DicDownload this dictionary
IBBD
Ngân hàng Tái thiết và Phát triển.
Xem INTERNATIONAL BANK FOR RECONSTRUCTION AND DEVELOPMENT.
  

Mọi đóng góp chỉnh sửa bổ sung vui lòng e-mail về mno_luv@yahoo.com

| IBBD in English