Babylon 10
Simply the best definition!

Download it's free

Heikel

Dutch - German

Download this dictionary
heikel
raffiniert; verzwickt { tricky }

Pequeno Dicionário Alemão-Português (Kleines Deutsch-Portugiesisch Glossar)

Download this dictionary
heikel
espinhoso
IK

Deutsch - Vietnamesisch

Download this dictionary
heikel
- awkward vụng về, lúng túng, ngượng ngịu, bất tiện, khó khăn, nguy hiểm, khó xử, rầy rà, rắc rối
- fastidious dễ chán, chóng chán, khó tính, khó chiều, cảnh vẻ, kén cá chọn canh
- scabrous ráp, xù xì, khó diễn đạt cho thanh nhã, khó diễn đạt một cách tế nhị, trắc trở
- slippery trơ, dễ tuột, khó nắm, khó giữ, tế nhị, không thể tin cậy được, quay quắt, láu cá
- ticklish có máu buồn, đụng đến là cười, khó giải quyết, không vững, tròng trành
- touchy hay giận dỗi, dễ động lòng
- trickish xảo trá, xỏ lá, lắm thủ đoạn
- tricky xảo quyệt, mưu mẹo, mánh lới, phức tạp
- heikel [mit] nice [about,in]
- heikel (Frage) delicate
- heikel (Thema) tender

Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuch

Download this dictionary
heikel
heikel
(adj)(heikler,am -sten)
①困难的,棘手的,尴尬的 ②<地区>(饮食) 挑剔的,难侍候的

© 2007 EIMC International Limited, Co.

OpenThesaurus

Download this dictionary
anrüchig
anrüchig, anstößig, anzüglich, derb, frivol, heikel, lasziv, nicht salonfähig, schlüpfrig, ungehörig, zotig, zweideutig
 
delikat
delikat, heikel, nicht ganz ohne (umgangssprachlich), prekär, problematisch, problembehaftet, schwierig


| Heikel in English | Heikel in Italian | Heikel in Spanish | Heikel in Dutch | Heikel in Portuguese | Heikel in Russian | Heikel in Turkish | Heikel in Arabic | Heikel in Croatian | Heikel in Serbian | Heikel in Bulgarian | Heikel in Finnish | Heikel in Farsi | Heikel in Vietnamese