Free Online Dictionary
Heikel
| Dutch - German | Download this dictionary |
heikel
raffiniert; verzwickt
{
tricky
}
| Babylon German English dictionary | Download this dictionary |
heikel
adj.
tricky, cunning; fussy, finicky, queasy, pernickety
| Pequeno Dicionário Alemão-Português | Download this dictionary |
heikel
espinhoso
| Deutsch - Vietnamesisch | Download this dictionary |
heikel
- awkward vụng về, lúng túng, ngượng ngịu, bất tiện, khó khăn, nguy hiểm, khó xử, rầy rà, rắc rối
- fastidious dễ chán, chóng chán, khó tính, khó chiều, cảnh vẻ, kén cá chọn canh
- scabrous ráp, xù xì, khó diễn đạt cho thanh nhã, khó diễn đạt một cách tế nhị, trắc trở
- slippery trơ, dễ tuột, khó nắm, khó giữ, tế nhị, không thể tin cậy được, quay quắt, láu cá
- ticklish có máu buồn, đụng đến là cười, khó giải quyết, không vững, tròng trành
- touchy hay giận dỗi, dễ động lòng
- trickish xảo trá, xỏ lá, lắm thủ đoạn
- tricky xảo quyệt, mưu mẹo, mánh lới, phức tạp
- heikel [mit] nice [about,in]
- heikel (Frage) delicate
- heikel (Thema) tender
- fastidious dễ chán, chóng chán, khó tính, khó chiều, cảnh vẻ, kén cá chọn canh
- scabrous ráp, xù xì, khó diễn đạt cho thanh nhã, khó diễn đạt một cách tế nhị, trắc trở
- slippery trơ, dễ tuột, khó nắm, khó giữ, tế nhị, không thể tin cậy được, quay quắt, láu cá
- ticklish có máu buồn, đụng đến là cười, khó giải quyết, không vững, tròng trành
- touchy hay giận dỗi, dễ động lòng
- trickish xảo trá, xỏ lá, lắm thủ đoạn
- tricky xảo quyệt, mưu mẹo, mánh lới, phức tạp
- heikel [mit] nice [about,in]
- heikel (Frage) delicate
- heikel (Thema) tender
| Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuch | Download this dictionary |
heikel
heikel
(adj)(heikler,am -sten)
①困难的,棘手的,尴尬的 ②<地区>(饮食) 挑剔的,难侍候的
© 2007 EIMC International Limited, Co.
(adj)(heikler,am -sten)
①困难的,棘手的,尴尬的 ②<地区>(饮食) 挑剔的,难侍候的
© 2007 EIMC International Limited, Co.
| Heikel in English | Heikel in Italian | Heikel in Spanish | Heikel in Dutch | Heikel in Portuguese | Heikel in Russian | Heikel in Turkish | Heikel in Arabic | Heikel in Croatian | Heikel in Serbian | Heikel in Bulgarian | Heikel in Finnish | Heikel in Farsi | Heikel in Vietnamese | Heikel in Mongolian
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
