Babylon 10
The world's best online dictionary

Download it's free

Heftig

Dutch - German

Download this dictionary
heftig
heftig, ungestüm; gewaltsam; gewalttätig { violently }
kraftvoll; wirkungsvoll; kräftig { forcefully }
energisch, kraftvoll { vigorously }
gewalttätig; kräftig; ausfallend { violent }
kraftvoll; wirkungsvoll; kräftig { forceful }
riesig, sehr groß; sehr stark; extrem { raging }
stark, drängend, energisch { vehement }

ADO Norwegisch Deutsch Wörterbuch

Download this dictionary
heftig
heftig

Deutsch - Vietnamesisch

Download this dictionary
heftig
- acute sắc, sắc bén, sắc sảo, nhạy, tinh, thính, buốt, gay gắc, kịch liệt, sâu sắc, cấp, nhọn, cao, the thé, có dấu sắc
- bitter đắng, cay đắng, chua xót, đau đớn, đau khổ, thảm thiết, chua cay, gay gắt, ác liệt, quyết liệt, rét buốt
- boisterous hung dữ, dữ dội, náo nhiệt, huyên náo, ầm ỹ
- ferocious dữ tợn, hung ác, dã man, tàn bạo
- fierce hung tợn, mãnh liệt, sôi sục, hết sức khó chịu, hết sức ghê tởm, xấu hổ vô cùng
- fiery ngụt cháy, bốc cháy, bố lửa, nảy lửa, mang lửa, như lửa, như bốc lửa, nóng như lửa, dễ cháy, dễ bắt lửa, dễ nổ, cay nồng, nóng nảy, dễ cáu, dễ nổi giận, hung hăng, hăng, sôi nổi, nồng nhiệt - viêm tấy
- frantic điên cuồng, điên rồ
- furious giận dữ, diên tiết, mạnh mẽ
- hard cứng, rắn, rắn chắc, cứng cáp, thô cứng, khó chịu, hà khắc, khắc nghiệt, nghiêm khắc, không thương xót, không có tính cứng rắn, cứng cỏi, hắc, keo cú, chi li, nặng, nặng nề, gay go, khó khăn - gian khổ, hắc búa, không thể chối câi được, không bác bỏ được, rõ rành rành, đứng giá, kêu, bằng đồng, bằng kim loại, có nồng độ rượu cao, hết sức cố gắng, tích cực, chắc, mạnh, nhiều, cứng rắn - chật vật, sát, gần, sát cạnh
- heavy nặng nề & ), chất nặng, chứa đầy, nặng trĩu, khó tiêu, nặng trọng, bội, rậm rạp, lớn, to, bì bì, không xốp, không nở, chán ngắt, buồn tẻ, không hấp dẫn, âm u, u ám, ảm đạm, lấy lội khó đi, tối dạ - chậm hiểu, đần độn, trông nặng trình trịch, vụng về khó coi, thô, đau buồn, bi thảm, chán nản, thất vọng, buồn ngủ, nghiêm nghị, khắc khổ, đặc, khó bay hơi, chậm chạp
- hot-headed nóng vội, bộp chộp
- impetuous bốc
- irascible nóng tính
- keen bén, buốt thấu xương, chói, trong và cao, nhói, thấm thía, đay nghiến, thiết tha, hăng hái, nhiệt tình, ham mê, say mê, ham thích, tuyệt diệu, cừ khôi, xuất sắc
- loud ầm ĩ, inh ỏi, nhiệt liệt, sặc sỡ, loè loẹt, thích ồn ào, thích nói to
- outrageous xúc phạm, làm tổn thương, lăng nhục, sỉ nhục, táo bạo, vô nhân đạo, quá chừng, thái quá
- poignant cay, buốt nhói, cồn cào, làm cảm động, làm mủi lòng, thương tâm
- sharp sắt, rõ ràng, rõ rệt, sắc nét, thình lình, đột ngột, chua, rít the thé, cay nghiệt, độc địa, lạnh buốt, thông minh, láu lỉnh, ma mảnh, bất chính, nhanh, điếc, không kêu, thăng, diện, bảnh, đẹp, đẹp trai - sắc cạnh, sắc nhọn, đúng
- sorely vô cùng, hết sức, khẩn thiết
- sweeping quét đi, cuốn đi, chảy xiết, bao quát, chung chung
- tempestuous dông bão, dông tố, bão tố
- vehement
- violent hung bạo, quá khích, quá đáng
- wild dại, hoang rừng, chưa thuần, chưa dạn người, man rợ, man di, chưa văn minh, hoang vu, không người ở, b o táp, rối, lộn xộn, lung tung, điên, ngông cuồng, rồ dại, liều mạng, thiếu đắn đo suy nghĩ - bừa b i, tự do, phóng túng, lêu lổng, vu v
- heftig (Wind) searching
- heftig (Schlag) smashing
- heftig (Schmerz) exquisite; severe; smart

Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuch

Download this dictionary
heftig
heftig
(adj) ①强烈的,猛烈的,剧烈的 ②激动的,发怒的,暴躁的

© 2007 EIMC International Limited, Co.

OpenThesaurus

Download this dictionary
akut
akut, drastisch, dringend, heftig, resolut, unvermittelt auftretend, vehement
 
drakonisch
drakonisch, drastisch, einschneidend, heftig (umgangssprachlich), krass, schockierend, ultrakrass (umgangssprachlich)


| Heftig in English | Heftig in French | Heftig in Italian | Heftig in Spanish | Heftig in Dutch | Heftig in Russian | Heftig in Turkish | Heftig in Arabic | Heftig in Croatian | Heftig in Serbian | Heftig in Bulgarian | Heftig in Danish | Heftig in Norwegian | Heftig in Farsi | Heftig in Indonesian | Heftig in Vietnamese