Free Online Dictionary
Getrippel
| Dutch - German | Download this dictionary |
getrippel (het)
| Deutsch - Vietnamesisch | Download this dictionary |
das Getrippel
- patter tiếng lộp độp, tiếng lộp cộp, tiếng lóng nhà nghề, tiếng lóng của một lớp người, câu nói giáo đầu liến thoắng, lời, lời nói ba hoa rỗng tuếch
- scurry sự chạy gấp, sự chạy lon ton, tiếng chạy lon ton, cuộc chạy đua ngựa ngắn, đám bốc lên cuốn đi
- scurry sự chạy gấp, sự chạy lon ton, tiếng chạy lon ton, cuộc chạy đua ngựa ngắn, đám bốc lên cuốn đi
| Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuch | Download this dictionary |
Getrippel
Getrippel
(n) -s,kein pl. 小步急行(声)
© 2007 EIMC International Limited, Co.
(n) -s,kein pl. 小步急行(声)
© 2007 EIMC International Limited, Co.
| Getrippel in English | Getrippel in Turkish | Getrippel in Bulgarian | Getrippel in Vietnamese
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
