Garnierung

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo



AACS German-MongolianDownload this dictionary
Garnierung
үзүүр, орой,давамгай, гарамгай

Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.

Deutsch - VietnamesischDownload this dictionary
die Garnierung
- dressing sự ăn mặc, cách ăn mặc, quần áo, sự băng bó, đồ băng bó, sự sắp thẳng hàng, sự sửa cho thẳng hàng, sự trang hoàng xờ xí, cờ xí để trang hoang, sự bày biện, sự sắm quần áo - sự gọt đẽo, sự mài giũa, sự mài nhẵn, sự hồ vải, hồ, sự thuộc da, sự chải tóc, sự vấn đầu, sự chải, sự xén, sự tỉa, sự nêm đồ gia vị, sự nấu nướng, đồ gia vị, nước xốt, thức để nhồi, sự làm đất - sự xới đất, sự bón phân, phân bón, down) sự chỉnh, sự mắng mỏ, sự đánh đập
- garnish garnishing, nét hoa mỹ
- garniture đồ trang sức, đồ trang trí, hoa lá, sự trang trí, sự trang hoàng, bộ đồ, đồ phụ tùng
- topping sự tỉa ngọn cây, phần trên, phần ngọn, lớp mặt của đường rải đá...)


Define Garnierung

Translate Garnierung





Garnierung in Chinese | | Garnierung in English | Garnierung in Dutch | Garnierung in German | Garnierung in Turkish