Festigkeit
Festigkeit
strength
die Festigkeit
- backbone xương sống, cột trụ, nghị lực, sức mạnh
- compactness tính rắn chắc, tính chắc nịch, độ chặt, tính cô động, tính súc tích
- consistence độ đặc, độ chắc, tính vững chắc, tính chắc chắn
- fastness tính chất chắc chắn, tính chất vững, tính bền, sự nhanh, sự mau lẹ, tính trác táng, tính phóng đãng, tính ăn chơi, thành trì, thành luỹ, pháo đài
- firmness sự vững chắc, sự kiên quyết
- fixedness tính chất đứng yên, sự bất động, sự cố định, tính thường trực
- fixity sự chăm chú, tính ổn định, tính chịu nhiệt, không hao
- hardness sự cứng rắn, tính cứng rắn, độ cứng, độ rắn, tính khắc nghiệt
- staunchness sự trung thành, sự đáng tin cậy, sự kín, sự chắc chắn, sự vững vàng
- steadfastness tính kiên định, tính cố định
- steadiness sự điều đặn, sự đều đều, sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh, tính đứng đắn, tính chín chắn
- strength sức lực, sức khoẻ, độ đậm, nồng độ, cường độ, số lượng đầy đủ, số quân hiện có, sức bền, độ bền
- sturdiness sự khoẻ mạnh, sự cứng cáp, sự cường tráng, sự mãnh liệt, sự mạnh mẽ
- temper tính tình, tình khí, tâm tính, tính, tâm trạng, sự tức giận, sự cáu kỉnh, cơn giận, cơn thịnh nộ, tính cứng, sự nhào trộn
- tenaciousness tính chất dai, tính chất bền, tính bám chặt, tính bền bỉ, tính dẻo dai, tính ngoan cường, tính kiên trì, tính gan lì, tính ngoan cố
- tenacity
- tightness tính chất kín, tính không thấm rỉ, tính chất chật, tính bó sát, tính chất căng, tính chất căng thẳng, tính chất khó khăn, tính khan hiếm, tính khó hiếm
- die Festigkeit (Technik) resistance
Festigkeit
Festigkeit
(f) -s,kein pl. ①强度,坚固性 ②坚定,坚强
© 2007 EIMC International Limited, Co.
Festigkeit
Beständigkeit, Festigkeit, Härte, Persistenz
Dicke
Dicke, Festigkeit, Festigkeitsgrad