Falle

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo


Deutsch-Polnisch 0.25Download this dictionary
Fall (der)
upadek; przypadek
 
fallen
spadać; zejść na niższy poziom
 
fällen
rąbać (drzewa w lesie); łupić


JM German-Danish DictionaryDownload this dictionary
Falle
1. tilfælde
 
Fälle
1. tilfælde


AACS German-MongolianDownload this dictionary
Falle
шорт нүх

Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.

Deutsch - VietnamesischDownload this dictionary
die Falle
- catch sự bắt, sự nắm lấy, cái bắt, cái vồ, cái chộp, sự đánh cá, mẻ cá, nhiều người bị bắt, vật bị túm được, mồi ngon đáng để bẫy, món bở, cái gài, cái móc, cái then cửa, cái chốt cửa, cái bẫy - mưu kế lừa người, câu hỏi mẹo, đoạn chợt nghe thấy, cái hãm, máy hãm, khoá dừng
- gin rượu gin, cạm bẫy, bẫy, máy tỉa hột bông, cái tời, trục nâng
- hook cái mác, bản lề cửa, cái neo, lưỡi câu fish hook), lưỡi liềm, lưỡi hái, dao quắm, cú đấm móc, cú đánh nhẹ sang tría, cú hất móc về đằng sau, mũi đất, khúc cong
- latch chốt cửa, then cửa, khoá rập ngoài
- net lưới, mạng, cạm, vải màn, vải lưới, mạng lưới
- pitfall hầm bẫy
- shoal chỗ nông, chỗ cạn, bãi cát ngập nước nông, sự nguy hiểm ngầm, sự trở ngại ngấm ngầm, đám đông, số đông, đàn cá
- snare cái lưới, mưu, mưu chước, điều cám dỗ, dây mặt trống
- trap đồ đạc quần áo, đồ dùng riêng, hành lý, đá trap traprock), cạm bẫy & ), trap-door, Xifông, ống chữ U, máy tung bóng để tập bắn, máy tung chim để tập bắn, xe hai bánh, cảnh sát - mật thám, nhạc khí gõ, cái mồm
- im Falle in the event of
- in dem Falle then
- im Falle, daß in case of
- in die Falle gehen to put one's head in the noose; to walk into a trap
- in die Falle gehen (Bett) to kip down
- selbst in dem Falle even so
- in der Falle fangen to trap
- im schlimmsten Falle at the worst
- im günstigsten Falle at best
- jemanden eine Falle stellen to lay a snare for someone
- jemanden in eine Falle locken to lure someone in a trap

Define Falle

Translate Falle





Falle in Chinese | | Falle in English | Falle in Italian | Falle in Spanish | Falle in Dutch | Falle in Portuguese | Falle in German | Falle in Russian | Falle in Turkish