Fahrrad
کندوي زنبو عسل , انبوه , جمعيت , مخفف , دوچرخه ، لباس شناي زنانه دوتکه , مايوي دوتکه.
Fahrrad
rower
Fahrrad
унадаг дугуй
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
das Fahrrad
- bicycle xe đạp
- bike của bicycle xe đạp
- machine máy móc, cơ giới, người máy, người làm việc như cái máy, cơ quan đầu nâo, bộ máy chỉ đạo, xe đạp ba bánh, máy bơm cứu hoả, máy thay cảnh
- velocipede xe đạp ẩy chân
- wheel bánh & ), hệ thống bánh xe, xe hình, bàn quay, bánh lái, tay lái, sự quay tròn, sự xoay, sự quay, sự thăng trầm, bộ máy
- Fahrrad fahren to ride a bicycle